hồi kinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Trở về kinh đô: Hành động của một viên quan đang làm việc ở các tỉnh, phủ trở lại kinh đô (nơi vua ở) để nhận chỉ dụ, mệnh lệnh trực tiếp từ nhà vua hoặc triều đình.
- Về kinh báo cáo hoặc chịu lệnh: Việc trở về kinh đô thường mang tính chất công vụ, theo lệnh triệu tập, để trình báo tình hình hoặc nhận nhiệm vụ mới.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau ba năm trấn nhậm biên cương, viên tướng được lệnh hồi kinh. (Sau ba năm trấn giữ vùng biên giới, viên tướng được lệnh trở về kinh đô.)
- Quan tổng đốc hồi kinh để tâu bày mọi việc trong hạt. (Quan tổng đốc trở về kinh đô để trình bày mọi việc trong địa hạt mình quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lệnh hồi kinh": Chỉ mệnh lệnh chính thức từ triều đình hoặc nhà vua yêu cầu một quan chức ở địa phương phải trở về kinh đô.
- Chiếu chỉ lệnh hồi kinh được truyền đi khẩn cấp. (Chiếu chỉ lệnh trở về kinh đô được truyền đi một cách khẩn cấp.)
"Hồi kinh nhận chức": Về kinh đô để nhận nhiệm vụ, chức vụ mới do triều đình bổ nhiệm.
- Ông ta hồi kinh nhận chức Thượng thư. (Ông ta trở về kinh đô để nhận chức Thượng thư.)
Biến thể và từ gần giống
Về kinh: Cách nói ngắn gọn, đồng nghĩa với "hồi kinh".
- Tháng sau, quan phủ sẽ về kinh. (Tháng sau, quan phủ sẽ trở về kinh đô.)
Triều kinh: (động từ) Chỉ việc đến kinh đô để chầu vua, thường mang tính chất định kỳ hoặc nghi lễ.
- Bái yết: (động từ) Vào chầu, yết kiến bề trên (như vua, chúa). Đây là mục đích chính của việc "hồi kinh".
Từ đồng nghĩa
- Về kinh: Trở về kinh đô.
- Trở về kinh sư: (cổ văn) Trở về nơi kinh đô.
Từ trái nghĩa
- Ngoại trấn: Được cử ra các trấn, tỉnh xa kinh đô để nhậm chức.
- Xuất kinh: Rời khỏi kinh đô để đi nhận nhiệm vụ ở địa phương.
Lưu ý về từ ngữ
- Tính chất từ vựng: "Hồi kinh" là một từ Hán Việt cổ ("hồi": trở về; "kinh": kinh đô), chủ yếu được sử dụng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về thời phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít được dùng trong giao tiếp thông thường.
- Ngữ cảnh sử dụng: Từ này luôn gắn với bối cảnh lịch sử, chế độ quân chủ, và hệ thống quan lại cũ.
- Nói quan lại về kinh đô để nhận mệnh lệnh của nhà vua.